ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "văn hóa tâm linh" (1件)
văn hóa tâm linh
日本語
フ精神文化、スピリチュアル文化
Du lịch văn hóa tâm linh mang bản sắc của vùng núi phía Bắc.
精神文化観光は北部山岳地帯の特色を持っている。
類語検索結果 "văn hóa tâm linh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "văn hóa tâm linh" (1件)
Du lịch văn hóa tâm linh mang bản sắc của vùng núi phía Bắc.
精神文化観光は北部山岳地帯の特色を持っている。
